musk ox
Định nghĩa
Danh từ: Musk ox (bò xạ hương) là một loài động vật có vú lớn, thuộc họ Bò (Bovidae), có bộ lông xù dài và rậm. Loài này sinh sống ở Canada và Greenland. Về kích thước và giải phẫu, musk ox nằm ở mức trung gian giữa một con bò (ox) và một con cừu (sheep). Tên gọi của chúng bắt nguồn từ mùi xạ hương mạnh mà con đực tiết ra trong mùa giao phối.
Ví dụ sử dụng
- (Bò xạ hương thích nghi tốt với khí hậu Bắc Cực khắc nghiệt nhờ bộ lông dày và có lông tơ.)
- (Những đàn bò xạ hương có thể được nhìn thấy đang gặm cỏ trên lãnh nguyên của Greenland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Musk ox thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sinh thái Bắc Cực và sự thích nghi của động vật với môi trường lạnh giá.
- Loài này có tập tính phòng thủ đặc biệt: khi bị đe dọa, chúng tạo thành vòng tròn với những con non ở giữa để chống lại kẻ thù như chó sói.
Biến thể và từ gần giống
- Musk oxen (danh từ số nhiều): nhiều con bò xạ hương.
- A group of musk oxen is called a herd. (Một nhóm bò xạ hương được gọi là đàn.)
- Ox (danh từ): bò đực thiến, thường dùng để kéo xe hoặc làm việc.
- The ox is stronger than the musk ox in terms of pulling power. (Con bò đực khỏe hơn bò xạ hương về sức kéo.)
Từ đồng nghĩa
- Ovibos moschatus: tên khoa học của loài bò xạ hương.
- Arctic ox: bò Bắc Cực (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Musk ox wool: len từ lông tơ của bò xạ hương, gọi là , rất mềm và ấm.
- The musk ox wool is highly valued for its warmth and softness. (Len từ bò xạ hương được đánh giá cao vì độ ấm và mềm mại.)
Thành ngữ liên quan
- To be as tough as a musk ox: (thành ngữ không chính thức) cứng rắn, chịu đựng tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
- After years of working in the Arctic, he is as tough as a musk ox. (Sau nhiều năm làm việc ở Bắc Cực, anh ấy cứng rắn như một con bò xạ hương.)